beta decay
Danh từ: - Phân rã beta: "beta decay" là một quá trình phân rã phóng xạ của hạt nhân nguyên tử, trong đó hạt nhân phát ra một hạt beta (electron hoặc positron). Quá trình này xảy ra khi tỷ lệ neutron/proton trong hạt nhân không ổn định, dẫn đến sự biến đổi một neutron thành proton (hoặc ngược lại), kèm theo phát xạ hạt beta và neutrino.
- (Phân rã beta là một quá trình cơ bản trong vật lý hạt nhân.)
- (Việc nghiên cứu phân rã beta giúp các nhà khoa học hiểu về lực hạt nhân yếu.)
- (Carbon-14 trải qua phân rã beta để trở thành nitrogen-14.)
Beta decay spectrum: phổ năng lượng của các hạt beta phát ra trong quá trình phân rã, có dạng liên tục do sự phân chia năng lượng giữa hạt beta và neutrino.
- The continuous beta decay spectrum was a key puzzle in early quantum mechanics. (Phổ năng lượng liên tục của phân rã beta là một câu đố quan trọng trong cơ học lượng tử ban đầu.)
Inverse beta decay: quá trình ngược lại, trong đó một hạt beta và neutrino tương tác để tạo ra hạt nhân mới.
- Inverse beta decay is observed in neutrino detectors. (Phân rã beta nghịch đảo được quan sát trong các máy dò neutrino.)
- Beta particle (n): hạt beta, là electron hoặc positron được phát ra trong quá trình phân rã beta.
- A beta particle has a negative charge. (Hạt beta mang điện tích âm.)
- Beta decay chain (n): chuỗi phân rã beta, một loạt các phân rã beta liên tiếp trong các đồng vị phóng xạ.
- Uranium-238 has a complex beta decay chain. (Uranium-238 có một chuỗi phân rã beta phức tạp.)
- Radioactive decay (phân rã phóng xạ): thuật ngữ chung cho mọi quá trình phân rã, bao gồm cả phân rã beta.
- Weak decay (phân rã yếu): nhấn mạnh vai trò của lực hạt nhân yếu trong quá trình này.
Decay into: phân rã thành.
- A neutron can decay into a proton, an electron, and an antineutrino. (Một neutron có thể phân rã thành một proton, một electron và một phản neutrino.)
Emit via: phát xạ thông qua.
- The nucleus emits radiation via beta decay. (Hạt nhân phát xạ bức xạ thông qua phân rã beta.)
Undergo beta decay: trải qua quá trình phân rã beta.
- Certain isotopes undergo beta decay spontaneously. (Một số đồng vị trải qua phân rã beta một cách tự phát.)
Beta decay process: quy trình phân rã beta.
- The beta decay process is governed by the weak interaction. (Quy trình phân rã beta được điều khiển bởi tương tác yếu.)